Recording Assistant GuideCẩm Nang Trợ Lý Phòng Thu
Studio Pro Guidelines & UtilityQuy chuẩn phòng thu & Tiện ích trợ lý
DefaultMặc định:
Tasks ChecklistChecklist Công Việc Trợ Lý
Before the SessionTrước Buổi Thu
During the SessionTrong Buổi Thu
After the SessionSau Buổi Thu
Session Info & TimerBộ Đếm Giờ & Thông Tin
Session DetailsThông Tin Buổi Thu
Session Gear ListThiết Bị Sử Dụng
Saved Custom TemplatesMẫu Thiết Bị Đang Có
Session Billing TimerBộ Bấm Giờ Buổi Thu
00:00:00
Session Logs & NotesSổ Tay & Nhật Ký Buổi Thu
Session Main NotesGhi Chú Buổi Thu Chính
Quick Logs (with timestamp)Nhật Ký Nhanh (Gắn mốc thời gian)
Miking & PlacementKỹ Thuật Đặt Micro (Miking)
Microphone Polar PatternsCác Mô Hình Cực Của Mic
Cardioid
Omni
Figure-8
Supercardioid
Hypercardioid
Vocal Placement GuideMiking cho Vocal
Tube Microphones:Mic Tube (Bóng Đèn):Hang upside down to prevent tube heat from altering the microphone capsule response.Treo ngược mic để nhiệt độ từ bóng đèn bay lên trên, không gây tích nhiệt làm giảm thọ capsule.
Capsule Angle:Góc Màng Mic:Point down at singer's upper lip. Reduces nose air blasts and throat harshness naturally.Góc mic hơi hướng xuống, chĩa vào môi trên ca sĩ. Tránh luồng hơi mũi thổi trực tiếp và giảm sibilance.
Proximity Effect:Hiệu Ứng Gần:Moving closer increases bass response. Adjust singer-to-mic distance to maintain balanced low-end.Khoảng cách càng gần thì bass càng dày. Cân đối khoảng cách của ca sĩ để tránh âm trầm quá mức.
Stereo Instrument MikingCấu Hình Thu Stereo Nhạc Cụ
Mono
A - B (Spaced)
X - Y (Coincident)
Dual Mono
Mic Placement RulesQuy Tắc Đặt Micro Bổ Trợ
The 3-to-1 Rule:Quy Tắc 3:1:When using multiple microphones, the distance between mics must be at least 3x the distance from each mic to its source to avoid phase cancellations.Khi dùng nhiều mic, khoảng cách giữa các mic phải ít nhất bằng 3 lần khoảng cách từ mic tới nguồn âm để tránh triệt tiêu pha.
Pop Filter Spacing:Khoảng Cách Màng Lọc:Place pop filter 3-4 inches (one fist width) from the microphone capsule, and the singer 5-6 inches from the filter.Đặt pop filter cách màng mic 3-4 inches (khoảng 1 nắm tay) và ca sĩ đứng cách filter khoảng 5-6 inches.
Cabin & Headphone CueBố Trí Cabin & Headphone Cue
Headphone Cue Mix RulesThiết Lập Tai Nghe Ca Sĩ (Cue Mix)
Zero-Latency Cues:Tránh Trễ Tiếng:Ensure monitoring feed is directly routed with zero latency (buffer buffer-sizes < 64 samples).Đảm bảo đường nghe của nghệ sĩ không bị trễ (Sử dụng direct monitoring hoặc Buffer Size dưới 64 samples).
Vocal Confidence Boost:Kích Thích Tự Tin:Keep vocals slightly prominent and add a touch of zero-latency "comfort reverb/delay".Đẩy tiếng vocal to hơn beat một chút trong tai nghe của họ và chèn thêm chút reverb/delay phụ trợ.
Click Level Check:Kiểm Tra Nhịp Click:Verify click volume. Ensure click does not bleed into the vocal recording microphone.Kiểm tra âm lượng nhịp click. Chú ý tránh tiếng lách cách (bleed) lọt vào micro.
Singer Vocal Health & VibeChăm Sóc Ca Sĩ & Mood Làm Việc
Hydration:Nước Uống:Provide room-temperature water. Avoid ice or cold water. Warm tea with honey is optimal.Chuẩn bị sẵn nước lọc ở nhiệt độ phòng. Tuyệt đối không dùng nước đá. Trà ấm mật ong là tốt nhất.
Cabin Temperature:Nhiệt Độ Cabin:Maintain room temperature between 22-24°C inside the booth. Cold restricts vocal cords.Giữ nhiệt độ phòng cabin khoảng 22-24°C. Quá lạnh sẽ làm cơ thể cứng lại và ảnh hưởng giọng hát.
Visual Mood:Ánh Sáng & Vibe:Dim booth lights or use warm ambient lighting to reduce performance anxiety.Hạ bớt đèn cabin hoặc chỉnh ánh sáng vàng ấm áp để ca sĩ bớt hồi hộp.
Signals & ConnectorsTín Hiệu & Jack Kết Nối
Select Connector TypeChọn loại kết nối Jack
XLR
TRS
TS
Speakon
Select a connector to view properties and levels...Chọn loại Jack để xem chi tiết...
Mic Level-80 to -30 dBu
Balanced microphone signal via 3-pin XLR. Needs preamp.Tín hiệu mic balance qua jack XLR 3 chân. Cần preamp nâng.
Instrument Level-30 to -20 dBu
Hi-Z unbalanced guitar/bass signals. Uses DI Box.Tín hiệu unbalanced trở kháng cao của guitar/bass. Cần DI box.
Line Level+4 dBu / -10 dBV
Standard pro operating levels for hardware outboard devices.Mức hoạt động tiêu chuẩn cho thiết bị ngoại vi và soundcard.
Speaker LevelHigh Power (+30 dBu+)
High current output for passive monitors. Never patch to inputs!Điện áp dòng lớn cấp cho loa. Tuyệt đối không cắm vào ngõ vào!
CRITICAL ROUTING NOTICELƯU Ý ĐẤU NỐI QUAN TRỌNG
Never connect a Speaker Level output to a Mic/Line input. The voltage will permanently burn input circuits.Tuyệt đối không nối đường loa Speaker Level vào cổng nhận Mic/Line. Tín hiệu cực lớn sẽ làm cháy bo mạch.
Professional Etiquette & RulesQuy Tắc Ứng Xử Của Trợ Lý Phòng Thu
01
Presentation & Tidiness
Trang Phục Tươm Tất
Dress professionally, cleanly, and neatly. Your appearance reflects the professionalism of the recording studio.
Trang phục lịch sự, tươm tất, đầu tóc gọn gàng. Tác phong làm việc thể hiện độ tin cậy và chuyên nghiệp của phòng thu.
02
Communication Protocol
Giao Tiếp Đúng Mực
Do not voice suggestions, feedback, or opinions unless explicitly asked. Share all notes and observations privately with the Recording Engineer (RE).
Không tự ý phát biểu hay đưa ra góp ý trừ khi được hỏi trực tiếp. Mọi thắc mắc, đề xuất hãy ghi nhận lại và trao đổi riêng với Kỹ sư Thu âm (RE).
03
Protect the Creative Vibe
Bảo Vệ Không Khí Phòng Thu
Never disrupt the creative vibe or comfort of the artist, the client, or the Recording Engineer. Maintain a calm, positive, and supportive atmosphere.
Không làm ảnh hưởng hay phá hỏng tâm trạng (mood) của ca sĩ, khách hàng và RE. Giữ thái độ nhiệt tình, im lặng quan sát và hỗ trợ nhanh chóng khi cần.